Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ phương pháp, tư duy
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
linh hoạt
Từng chữ
- 灵linhtinh nhanh; linh hồn, tinh thần
- 活hoạthoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: linh hoạt
Câu ví dụ
- 解决问题时,我们的方法要灵活多样。
Khi giải quyết vấn đề, phương pháp của chúng ta cần phải linh hoạt và đa dạng.
- 他的脑子很灵活,总是能想出好主意。
Đầu óc anh ấy rất linh hoạt, luôn nghĩ ra được những ý kiến hay.
- 这里的上班时间非常灵活,不用每天打卡。
Thời gian làm việc ở đây rất linh hoạt, không cần phải chấm công mỗi ngày.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.