Từ vựng tiếng Trung
líng*huó灵
活
Nghĩa tiếng Việt
linh hoạt
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
灵
Bộ: 雨 (mưa)
7 nét
活
Bộ: 氵 (nước)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '灵' có bộ '雨' (mưa) và phần trên của chữ là biểu thị sự linh thiêng, thần linh.
- Chữ '活' có bộ '氵' (nước) biểu thị sự sống động, cùng với phần còn lại của chữ chỉ hoạt động, sự sống.
→ Kết hợp lại, '灵活' có nghĩa là linh hoạt, dễ thích nghi, nhanh nhẹn.
Từ ghép thông dụng
灵活性
tính linh hoạt
灵活运用
vận dụng linh hoạt
灵活就业
việc làm linh hoạt