Từ vựng tiếng Trung
hěn狠
Nghĩa tiếng Việt
ác liệt; cứng rắn
1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
狠
Bộ: 犬 (chó)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '狠' gồm có bộ '犭' là biến thể của bộ '犬' (chó), biểu thị ý nghĩa liên quan đến loài động vật này.
- Phần còn lại là chữ '艮', có ý nghĩa liên quan đến sự bền bỉ hoặc kiên cố.
→ Chữ '狠' mang ý nghĩa cứng rắn, mạnh mẽ, thường liên quan đến tính cách con người hoặc hành động.
Từ ghép thông dụng
狠心
nhẫn tâm
狠毒
độc ác
狠劲
nỗ lực mạnh mẽ