Từ vựng tiếng Trung
hào*xué

Nghĩa tiếng Việt

ham học, thích học hỏi, cầu tiến

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người phụ nữ)

6 nét

Bộ: (con)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tính từ chỉ người có tinh thần cầu học, thích tìm hiểu kiến thức mới. Lưu ý: 好 在此词读作 hào (第四声), không phải hảo (第三声).

Câu ví dụ

  • 他很好学Tā hěn hàoxué thanh 1

    Anh ấy rất ham học hỏi kiến thức mới

  • 好学好问的精神Hàoxué hàowèn de jīngshén thanh 4

    Tinh thần vừa ham học vừa hay hỏi

  • 好学不倦Hàoxué bù juàn thanh 4

    Ham học hỏi mà không mệt mỏi

Kết hợp thường gặp

  • 好学好问 thanh 5
  • 勤奋好学 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.