Từ vựng tiếng Trung
wán*qiáng顽
强
Nghĩa tiếng Việt
kiên cường
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
顽
Bộ: 页 (trang giấy, đầu)
10 nét
强
Bộ: 弓 (cung)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 顽: Bộ 页 (trang giấy, đầu) kết hợp với phần còn lại chỉ ý nghĩa, tạo nên ý nghĩa của sự cứng đầu, ngoan cố.
- 强: Bộ 弓 (cung) và bộ 虫 (sâu bọ) kết hợp ám chỉ sự mạnh mẽ, sức mạnh vượt trội.
→ 顽强: thể hiện sự kiên trì, mạnh mẽ, không dễ dàng đầu hàng.
Từ ghép thông dụng
顽强
kiên cường
顽固
cứng đầu, ngoan cố
强大
mạnh mẽ, hùng mạnh