Từ vựng tiếng Trung
zhā*shi

Nghĩa tiếng Việt

vững chắc

2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '扎' có bộ '扌' nghĩa là 'tay', thể hiện hành động. Phần còn lại '乍' biểu thị sự đột ngột, bất ngờ.
  • Chữ '实' có bộ '宀' nghĩa là 'mái nhà', phần còn lại là '貫', biểu thị sự nhất quán, cố định.

Kết hợp lại, '扎实' mang ý nghĩa là vững chắc, thực tế.

Từ ghép thông dụng

扎实zhāshi

chắc chắn, vững chãi

扎针zhāzhēn

châm kim, châm cứu

实在shízài

thực sự, quả thực