Từ vựng tiếng Trung
wán*pí

Nghĩa tiếng Việt

nghịch ngợm

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

10 nét

Bộ: (da)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 顽 có bộ 页 chỉ ý nghĩa liên quan đến đầu hoặc trang giấy, và thành phần nguyên tố 元 biểu thị sự cứng đầu, bướng bỉnh.
  • Chữ 皮 là hình ảnh của một miếng da, thể hiện sự mềm mại hoặc linh hoạt, nhưng cũng có thể là sự láu lỉnh.

顽皮 chỉ tính cách tinh nghịch, bướng bỉnh và láu cá.

Từ ghép thông dụng

顽皮wánpí

tinh nghịch

顽固wángù

cứng đầu

皮肤pífū

da