Từ vựng tiếng Trung
jié*chū

Nghĩa tiếng Việt

kiệt xuất, xuất sắc vượt trội (nói về tài năng, thành tích đặc biệt)

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

8 nét

Bộ: (lỗ)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

杰出 mang sắc thái trang trọng, thường dùng để khen ngợi người hoặc thành tựu đặc biệt. Mạnh hơn 优秀 (ưu tú — xuất sắc thông thường); tương đương 出色 nhưng 出色 tự nhiên hơn trong văn nói.

Câu ví dụ

  • 她是一位杰出的科学家Tā shì yī wèi jiéchū de kēxuéjiā thanh 1

    Cô ấy là một nhà khoa học kiệt xuất

  • 他在音乐方面有杰出的才能Tā zài yīnyuè fāngmiàn yǒu jiéchū de cáinéng thanh 1

    Anh ấy có tài năng xuất sắc về âm nhạc

  • 这位画家以杰出的技艺闻名于世Zhè wèi huàjiā yǐ jiéchū de jìyì wénmíng yú shì thanh 4

    Họa sĩ này nổi tiếng thế giới với kỹ nghệ kiệt xuất

  • 他做出了杰出的贡献Tā zuòchūle jiéchū de gòngxiàn thanh 1

    Ông ấy đã có những đóng góp xuất sắc

Kết hợp thường gặp

  • 杰出人物jiéchū rénwù thanh 2

    nhân vật kiệt xuất

  • 杰出贡献jiéchū gòngxiàn thanh 2

    đóng góp xuất sắc

  • 杰出成就jiéchū chéngjiù thanh 2

    thành tựu kiệt xuất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.