Từ vựng tiếng Trung
dà*pái大
牌
Nghĩa tiếng Việt
người nổi tiếng
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
牌
Bộ: 片 (mảnh)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '大' có nghĩa là to hoặc lớn, biểu thị kích thước hoặc tầm quan trọng.
- Chữ '牌' gồm bộ '片' (mảnh) và các nét khác tạo thành, thường liên quan đến bảng hoặc thẻ.
→ Từ '大牌' có thể hiểu là bảng lớn hoặc thương hiệu nổi tiếng.
Từ ghép thông dụng
大牌
thương hiệu lớn
大牌明星
ngôi sao nổi tiếng
大牌服装
thời trang cao cấp