Từ vựng tiếng Trung
tā*shi踏
实
Nghĩa tiếng Việt
vững vàng, yên tâm
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
踏
Bộ: 足 (chân)
15 nét
实
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '踏' có bộ '足' chỉ về chân, kết hợp với phần còn lại để tạo thành ý nghĩa về hành động liên quan đến chân như bước, đạp.
- Chữ '实' có bộ '宀' chỉ mái nhà, kết hợp với phần còn lại để tạo ý nghĩa về sự chắc chắn, thực tế.
→ Từ '踏实' mang ý nghĩa là ổn định, thực tế, và không viển vông.
Từ ghép thông dụng
踏实
thực tế
踏步
bước đi
务实
thiết thực