Chủ đề · HSK 6
Cảm xúc và tình cảm II
33 từ vựng · 33 có audio
Tiến độ học0/33 · 0%
无精打采wú jīng dǎ cǎiủ rũ忧郁yōu*yùsầu muộn羞耻xiū*chǐxấu hổ沮丧jǔ*sàngnản lòng恩怨ēn*yuànân oán恶心ě*xīnbuồn nôn凄凉qī*liángbuồn bã绝望jué*wàngtuyệt vọng咬牙切齿yǎo*yá qiè*chǐnghiến răng嫌xiánghét嫌xiánnghi ngờ畏惧wèi*jùsợ hãi惋惜wàn*xīcảm thấy tiếc nuối踌躇chóu*chúdo dự震惊zhèn*jīngkinh ngạc服气fú*qìbị thuyết phục沉闷chén*mènngột ngạt丧失sàng*shīmất; sự mất恼火nǎo*huǒtức giận不好意思bù hǎo yì*sixấu hổ反感fǎn*gǎnác cảm难堪nán*kānkhông chịu nổi嫉妒jí*dùghen tị容忍róng*rěnchịu đựng恐惧kǒng*jùsợ hãi悔恨huǐ*hènhối hận sâu sắc愣lèngsững sờ泄气xiè*qìnản chí热泪盈眶rè*lèi yíng*kuàngnước mắt đẫm tràn受罪shòu*zuìchịu đựng焦急jiāo*jílo lắng期望qī*wànghy vọng; hy vọng踏实tā*shivững vàng, yên tâm