Từ vựng tiếng Trung
wèi*jù

Nghĩa tiếng Việt

Uý cụ — sợ hãi, khiếp sợ; trạng thái e dè, run rẩy trước điều nguy hiểm hoặc đáng kính sợ.

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

9 nét

Bộ: (tim, tâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

畏惧 trang trọng hơn 害怕; thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc; 无所畏惧 là thành ngữ phổ biến chỉ sự dũng cảm tuyệt đối.

Câu ví dụ

  • 他面对困难从不畏惧。Tā miànduì kùnnán cóng bù wèijù. thanh 1

    Anh ấy không bao giờ sợ hãi khi đối mặt với khó khăn.

  • 战士们毫不畏惧地冲向前方。Zhànshì men háo bù wèijù de chōng xiàng qiánfāng. thanh 4

    Các chiến sĩ không hề sợ hãi xông về phía trước.

  • 孩子们对黑暗充满畏惧。Háizimen duì hēi'àn chōngmǎn wèijù. thanh 2

    Lũ trẻ đầy sợ hãi khi đối mặt với bóng tối.

  • 她畏惧失败,所以不敢尝试新事物。Tā wèijù shībài, suǒyǐ bù gǎn chángshì xīn shìwù. thanh 1

    Cô ấy sợ thất bại nên không dám thử những điều mới.

Kết hợp thường gặp

  • 毫不畏惧háo bù wèijù thanh 2

    không hề sợ hãi

  • 充满畏惧chōngmǎn wèijù thanh 1

    đầy sợ hãi

  • 无所畏惧wúsuǒ wèijù thanh 2

    không sợ bất cứ điều gì

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.