Từ vựng tiếng Trung
wèi*jù

Nghĩa tiếng Việt

sợ hãi

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

9 nét

Bộ: (tim, tâm)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 畏: Ký tự này bao gồm bộ '田' (ruộng) và bộ '隹' (chim đuôi ngắn). Hình ảnh có thể gợi lên sự sợ hãi khi đối diện với một cánh đồng rộng lớn không có nơi ẩn náu khỏi một sinh vật.
  • 惧: Ký tự này bao gồm bộ '心' (tim, tâm) và bộ '虍' (vằn hổ). Điều này có thể gợi ý về sự sợ hãi trong tâm khi đối diện với một con hổ.

畏惧: Cả hai ký tự đều liên quan đến cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng, với các yếu tố gợi lên sự đe dọa từ bên ngoài và tâm trạng bên trong.

Từ ghép thông dụng

wèi

sợ hãi

jìngwèi

kính sợ

kǒng

hoảng sợ