Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khẩu ngữ để biểu thị sự khuất phục, tin phục trước tài năng hoặc lý lẽ của ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phục khí
Từng chữ
- 服phụcquần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的技术让大家都服气。
Kỹ thuật của anh ấy khiến mọi người đều phải tâm phục khẩu phục.
- 如果你输了,就要输得服气。
Nếu bạn đã thua thì phải thua một cách tâm phục khẩu phục.
- 他的解释并不能令人服气。
Lời giải thích của anh ấy thực sự không thể khiến người khác thuyết phục.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.