Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ chỉ người và có thể kết hợp với bổ ngữ kết quả như 成功
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thuyết phục
Từng chữ
- 说thuyếtnói, giảng
- 服phụcquần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào
Tầng từ vựng
Động từ kết quả (说服 = nói làm cho phục). Chỉ hành động dùng lý do để khiến người khác tin hoặc đồng ý. Kết quả 补 thường là 了 hoặc đối tượng người (说服了老板 - đã thuyết phục sếp).
Câu ví dụ
- 我试图像服他,但他不同意。
Tôi cố gắng thuyết phục anh ấy, nhưng anh ấy không đồng ý.
- 你的理由说服了我。
Lý do của bạn đã thuyết phục tôi.
Kết hợp thường gặp
- 说服力
khả năng thuyết phục
- 说服教育
giáo dục bằng cách thuyết phục
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.