Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fú*zhuāng

Nghĩa tiếng Việt

trang phục, quần áo

Âm Hán Việt

phục trang

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt, liên quan đến cơ thể)

8 nét

Bộ: (áo, quần)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ tập hợp chỉ chung các loại quần áo nên không đi trực tiếp với số từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phục trang

Từng chữ

  • phụcquần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào
  • trangquần áo, trang phục; giả làm, đóng giả, giả bộ; trang điểm, trang sức, hoá trang; đựng, để vào, cho vào; lắp, bắc; đóng sách

Tầng từ vựng

Chỉ trang phục nói chung, bao gồm quần áo các loại.

Câu ví dụ

  • 这件服装很漂亮。
  • 传统服装

Kết hợp thường gặp

  • 民族服装
  • 冬季服装

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.