Từ vựng tiếng Trung
kōng*qì

Nghĩa tiếng Việt

không khí

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang động)

8 nét

Bộ: (hơi thở)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 空: Gồm bộ '穴' (hang động) và phần dưới là bộ '工' (công việc), liên tưởng đến một không gian trống rỗng làm việc.
  • 气: Gồm chỉ một bộ '气', hình ảnh của hơi thở hoặc khí trời.

空气: Không khí, ám chỉ không gian trống rỗng đầy hơi thở tự nhiên.

Từ ghép thông dụng

空气污染kōngqì wūrǎn

ô nhiễm không khí

空气清新kōngqì qīngxīn

không khí trong lành

空气流通kōngqì liútōng

lưu thông không khí