Nghĩa tiếng Việt
trống rỗng; không gian
Âm Hán Việt
không
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 穴
- Số nét
- 8 nét
空 = 穴 (Huyệt, hang lỗ, biểu nghĩa) + 工 (Công, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan đến hang động trống rỗng — từ đó phát triển thành 'không, trống, không gian'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả trạng thái trống rỗng hoặc làm danh từ chỉ bầu trời, khoảng không.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Đọc kōng nghĩa là trống rỗng, đọc kòng (giọng thứ 4) nghĩa là nhàn rỗi, có thời gian.
- /kōng/thời gian rảnh
- /kōng/trống, trống rỗng
- /kōng/bầu trời
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: không
Mẹo nhớ
Hán-Việt "không" = trống rỗng, không gian. Nhớ: vào trong cái hang 穴, công nhân 工 đào sâu mãi — bên trong rỗng tuếch, đó là 'không'.
Gương Hán-Việt
'Không' trong không khí, không gian, không quân, hư không, hàng không.
Mở khoá kiến thức
Biết 空 mở khoá 空气 (không khí), 空间 (không gian), 天空 (thiên không - bầu trời), 太空 (thái không - vũ trụ), 空闲 (không nhàn - rảnh rỗi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 空 là chữ hình thanh ghép 穴 (hang, lỗ, biểu nghĩa) với 工 (biểu âm). Nghĩa gốc liên quan đến 'hang lỗ trống rỗng'. Từ ý 'trống' phát triển thành nghĩa 'không, rỗng, không gian, bầu trời'. Đọc khác (kòng) có nghĩa 'trống thời gian, để trống, chỗ trống'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天空气很好。
Hôm nay không khí rất tốt.
- 天空很蓝。
Bầu trời rất xanh.
- 你有空吗?
Bạn có rảnh không?
- 这个房间是空的。
Căn phòng này trống.
- 房间里没有人,是空的。
- 我今天有空,可以帮你。
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.