Từ vựng tiếng Trung
kǒng

Nghĩa tiếng Việt

rất, lắm; cái lỗ, hang nhỏ; thông suốt; sâu; con công (như: khổng tước 孔雀); họ Khổng

1 chữ4 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

孔 là chữ hội ý: 丿(dấu mở) + 子 (đứa trẻ). Kim văn vẽ hình cái thóp đầu (fontanelle) của trẻ sơ sinh — lỗ hổng trên hộp sọ chưa khép kín. Từ đó nghĩa mở rộng sang mọi lỗ hổng, lỗ thủng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kǒng/lỗ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: khổng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khổng": đứa trẻ (子) có thóp đầu chưa khép (乚) — khổng, lỗ hổng tự nhiên.

Gương Hán-Việt

họ Khổng (Khổng Tử), khổng lồ (孔大)

Mở khoá kiến thức

Biết 孔 (khổng) mở khoá: cái lỗ (孔), khổng lồ (形容词大孔).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

孔 bigseal 1
Đại triện
孔 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, kim văn của 孔 gồm 丿(lỗ mở) + 子 (đứa trẻ) — hình ảnh cái thóp đầu (fontanelle) của trẻ sơ sinh, lỗ hổng trên hộp sọ. Nghĩa gốc là lỗ; mở rộng sang mọi loại lỗ, khe hở, và dùng trong họ người (Khổng Tử 孔子). Cũng dùng trong văn ngôn biểu thị rất/lắm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 墙上有一个小孔。qiáng shàng yǒu yī gè xiǎo kǒng. thanh 2

    Trên tường có một lỗ nhỏ.

  • 孔子是中国著名的思想家。Kǒngzǐ shì Zhōngguó zhùmíng de sīxiǎngjiā. thanh 3

    Khổng Tử là nhà tư tưởng nổi tiếng của Trung Quốc.

  • 针孔太小了,穿不进线。zhēn kǒng tài xiǎo le, chuān bù jìn xiàn. thanh 1

    Lỗ kim quá nhỏ, không xỏ được chỉ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kōng/kòng, nghĩa trống rỗng — gần nghĩa với lỗ/khoảng trống

  • cùng âm kòng; 控 là kiểm soát/cáo buộc, 孔 là lỗ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.