Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Lượng từ量词Phó từ副词
kǒng

Nghĩa tiếng Việt

rất, lắm; cái lỗ, hang nhỏ; thông suốt; sâu; con công (như: khổng tước 孔雀); họ Khổng

Âm Hán Việt

khổng

1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 孔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

孔 là chữ hội ý: 丿(dấu mở) + 子 (đứa trẻ). Kim văn vẽ hình cái thóp đầu (fontanelle) của trẻ sơ sinh — lỗ hổng trên hộp sọ chưa khép kín. Từ đó nghĩa mở rộng sang mọi lỗ hổng, lỗ thủng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Lượng từ量词Phó từ副词

Thường làm danh từ chỉ cái lỗ hoặc làm lượng từ cho những vật có lỗ như cầu, giếng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Lượng từ 量词

    Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kǒng/lỗ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khổng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khổng": đứa trẻ (子) có thóp đầu chưa khép (乚) — khổng, lỗ hổng tự nhiên.

Gương Hán-Việt

họ Khổng (Khổng Tử), khổng lồ (孔大)

Mở khoá kiến thức

Biết 孔 (khổng) mở khoá: cái lỗ (孔), khổng lồ (形容词大孔).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

孔 bigseal 1
Đại triện
孔 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, kim văn của 孔 gồm 丿(lỗ mở) + 子 (đứa trẻ) — hình ảnh cái thóp đầu (fontanelle) của trẻ sơ sinh, lỗ hổng trên hộp sọ. Nghĩa gốc là lỗ; mở rộng sang mọi loại lỗ, khe hở, và dùng trong họ người (Khổng Tử 孔子). Cũng dùng trong văn ngôn biểu thị rất/lắm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • qiáng thanh 2shàng thanh 4yǒu thanh 3 thanh 1 thanh 4xiǎo thanh 3kǒng. thanh 3

    Trên tường có một lỗ nhỏ.

  • 孔子是中国著名的思想家。Kǒngzǐ shì Zhōngguó zhùmíng de sīxiǎngjiā. thanh 3

    Khổng Tử là nhà tư tưởng nổi tiếng của Trung Quốc.

  • zhēn thanh 1kǒng thanh 3tài thanh 4xiǎo thanh 3le, thanh 5穿chuān thanh 1 thanh 4jìn thanh 4线xiàn. thanh 4

    Lỗ kim quá nhỏ, không xỏ được chỉ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kōng/kòng, nghĩa trống rỗng — gần nghĩa với lỗ/khoảng trống

  • cùng âm kòng; 控 là kiểm soát/cáo buộc, 孔 là lỗ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.