Từ vựng tiếng Trung
xué

Nghĩa tiếng Việt

học hành

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

学 (phồn thể 學) là chữ hình thanh phức tạp: gốc gồm 爻 (phần âm) với hai bàn tay 𦥑 ôm quanh, sau thêm 子 (đứa trẻ) làm biểu nghĩa. Phần 六 bị biến thành 冖, các bàn tay dính liền với 冖. Không nên hiểu đơn giản là 'tay + trẻ + mái'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xué/học

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: học

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'học' là học hành: hình dung đôi bàn tay 𦥑 dìu đứa trẻ 子 dưới mái 冖 — chính là cảnh học tập.

Gương Hán-Việt

'học' trong 'học sinh', 'học tập', 'đại học'.

Mở khoá kiến thức

Biết 学 mở khóa 'học sinh', 'đại học', 'khoa học', 'văn học'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

学 oracle 1学 oracle 2学 oracle 3
Giáp cốt văn
学 bronze 1学 bronze 2
Kim văn
学 silk 1
Bạch thư
学 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 學 có thể là chữ hình thanh: 爻 và 六 cùng góp phần âm. Về sau hai bàn tay 𦥑 được thêm vào ôm lấy 爻, rồi thêm 子 (đứa trẻ) để biểu nghĩa 'học'. Ở tự dạng hiện đại, 六 đã biến thành 冖 (mái che) và hai bàn tay 𦥑 quanh 爻 dính liền với 冖. Hình tượng: đứa trẻ dưới sự dìu dắt của bàn tay người lớn — việc học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần trên 𭕄+冖 giống hệt, chỉ khác phần dưới (子 vs 见)

  • cùng bộ 子, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.