Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

biết; phát hiện; tỉnh dậy

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觉 (phồn thể 覺) là chữ giản thể: phần trên (𭕄+冖) là dạng rút gọn của 學, phần dưới đổi 見 thành 见 (Kiến, nhận biết). Phần trên góp âm, phần 见 góp nghĩa 'nhận biết, tỉnh thức'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiào/giấc ngủ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: giáo

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'giác' là cảm/biết: nhớ phần trên giống 学 (học) trên bộ 见 (thấy) — học và thấy thì 'cảm giác', 'tỉnh giác'.

Gương Hán-Việt

'giác' trong 'cảm giác', 'thị giác', 'tự giác'.

Mở khoá kiến thức

Biết 觉 mở khóa 'cảm giác', 'thị giác', 'tự giác' và nghĩa 'giấc ngủ' (đọc jiào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

觉 bigseal 1
Đại triện
觉 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 觉 là dạng giản thể của 覺: phần trên 𦥯 (cũng là phần trên của 學) được rút gọn, phần dưới 見 đổi thành 见. Phần trên vốn là thành phần biểu âm (co rút từ 學), còn 见 (nhìn, nhận biết) biểu nghĩa. Chữ mang nghĩa 'cảm thấy, nhận biết, tỉnh giấc'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần trên 𭕄+冖 giống hệt, chỉ khác phần dưới (见 vs 子)

  • có hai âm jué/jiào tùy nghĩa, dễ đọc nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.