Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huàn*jué

Nghĩa tiếng Việt

Huyễn giác — ảo giác, cảm giác/hình ảnh hư ảo không có thật mà não bộ tạo ra.

Âm Hán Việt

huyễn giác

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ bé)

4 nét

Bộ: (thấy)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi sau các động từ như 产生 hoặc 出现 để chỉ việc nảy sinh ảo giác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

huyễn giác

Từng chữ

  • huyễnhư ảo, không có thực
  • giácbiết; phát hiện; tỉnh dậy

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

幻觉 dùng trong y học (triệu chứng tâm thần) và ngôn ngữ hàng ngày; phân biệt với 错觉 (thác giác — nhận thức sai về thứ có thật).

Câu ví dụ

  • 他在沙漠中产生了幻觉。Tā zài shāmò zhōng chǎnshēng le huànjué. thanh 1

    Anh ấy bị ảo giác giữa sa mạc.

  • 长期睡眠不足会导致幻觉。Chángqī shuìmián bùzú huì dǎozhì huànjué. thanh 2

    Thiếu ngủ kéo dài có thể gây ra ảo giác.

  • 他以为看到了鬼,其实只是幻觉。Tā yǐwéi kàndào le guǐ, qíshí zhǐshì huànjué. thanh 1

    Anh ta tưởng nhìn thấy ma, thực ra chỉ là ảo giác.

  • 某些药物会引起幻觉。Mǒuxiē yàowù huì yǐnqǐ huànjué. thanh 3

    Một số loại thuốc có thể gây ảo giác.

Kết hợp thường gặp

  • 产生幻觉chǎnshēng huànjué thanh 3

    sinh ra ảo giác

  • 视觉幻觉shìjué huànjué thanh 4

    ảo giác thị giác

  • 听觉幻觉tīngjué huànjué thanh 1

    ảo giác thính giác

  • 出现幻觉chūxiàn huànjué thanh 1

    xuất hiện ảo giác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.