Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa幻觉 dùng trong y học (triệu chứng tâm thần) và ngôn ngữ hàng ngày; phân biệt với 错觉 (thác giác — nhận thức sai về thứ có thật).
Câu ví dụ
- 他在沙漠中产生了幻觉。
Anh ấy bị ảo giác giữa sa mạc.
- 长期睡眠不足会导致幻觉。
Thiếu ngủ kéo dài có thể gây ra ảo giác.
- 他以为看到了鬼,其实只是幻觉。
Anh ta tưởng nhìn thấy ma, thực ra chỉ là ảo giác.
- 某些药物会引起幻觉。
Một số loại thuốc có thể gây ảo giác.
Kết hợp thường gặp
- 产生幻觉
sinh ra ảo giác
- 视觉幻觉
ảo giác thị giác
- 听觉幻觉
ảo giác thính giác
- 出现幻觉
xuất hiện ảo giác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.