Chủ đề · New HSK 7-9
Ý thức và tâm hồn
23 từ vựng · 23 có audio
Tiến độ học0/23 · 0%
虚幻xū*huànảo giác梦幻mèng*huànảo ảnh幻觉huàn*juéảo giác惊醒jīng*xǐngtỉnh giấc đột ngột觉醒jué*xǐngthức tỉnh酣睡hān shuìngủ say催眠cuī*miánthôi miên错觉cuò*juéảo giác昏迷hūn*míhôn mê灵línglinh hồn灵感líng*gǎncảm hứng灵魂líng*húnlinh hồn直觉zhí*juétrực giác灵机一动líng jī yī dòngnảy ra một ý tưởng sáng suốt神气shén*qìvẻ mặt苏醒sū*xǐngtỉnh lại下意识xià*yì*shítự động心肠xīn*chángtâm hồn心目xīn*mùtâm trí心血xīn*xuètâm huyết醒来xǐng*láithức dậy醒悟xǐng*wùtỉnh ngộ知觉zhī*juéý thức