Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Hầu như luôn xuất hiện trong cấu trúc giới từ để chỉ quan điểm của ai đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tâm mục
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 目mụcmắt; khoản mục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHầu như luôn đi với cấu trúc 在…心目中 (trong lòng/mắt của ai đó); không dùng đơn độc.
Câu ví dụ
- 在我心目中,她是最好的老师
Trong lòng tôi, cô ấy là người thầy tốt nhất.
- 他在大家心目中是个英雄
Anh ấy là người anh hùng trong mắt mọi người.
- 这本书在读者心目中地位很高
Cuốn sách này có địa vị rất cao trong lòng độc giả.
- 他想了解孩子心目中的理想职业
Anh ấy muốn biết nghề lý tưởng trong mắt trẻ em là gì.
Kết hợp thường gặp
- 在…心目中
trong lòng/mắt của...
- 心目中的偶像
thần tượng trong lòng
- 心目中的形象
hình ảnh trong tâm trí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.