Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHầu như luôn đi với cấu trúc 在…心目中 (trong lòng/mắt của ai đó); không dùng đơn độc.
Câu ví dụ
- 在我心目中,她是最好的老师
Trong lòng tôi, cô ấy là người thầy tốt nhất.
- 他在大家心目中是个英雄
Anh ấy là người anh hùng trong mắt mọi người.
- 这本书在读者心目中地位很高
Cuốn sách này có địa vị rất cao trong lòng độc giả.
- 他想了解孩子心目中的理想职业
Anh ấy muốn biết nghề lý tưởng trong mắt trẻ em là gì.
Kết hợp thường gặp
- 在…心目中
trong lòng/mắt của...
- 心目中的偶像
thần tượng trong lòng
- 心目中的形象
hình ảnh trong tâm trí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.