Từ vựng tiếng Trung
xīn*mù

Nghĩa tiếng Việt

tâm trí

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim, tâm trí)

4 nét

Bộ: (mắt)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ "心" biểu thị cho trái tim hoặc tâm trí, là nơi cảm xúc và suy nghĩ xuất phát.
  • Chữ "目" biểu thị cho mắt, là cơ quan để nhìn và quan sát.

"心目" có nghĩa là tâm trí và tầm nhìn hoặc quan điểm của một người.

Từ ghép thông dụng

xīnzhōng

trong tâm trí

zhōngxīn

trung tâm

guāng

ánh mắt