Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhī*jué

Nghĩa tiếng Việt

tri giác, cảm nhận; ý thức

Âm Hán Việt

tri giác

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũi tên)

8 nét

Bộ: (nhìn thấy)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ làm tân ngữ cho các động từ như mất đi hoặc khôi phục

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tri giác

Từng chữ

  • tribiết; quen nhau
  • giácbiết; phát hiện; tỉnh dậy

Tầng từ vựng

Tri giác hoặc cảm nhận.

Câu ví dụ

  • 他失去了知觉。Tā shīqùle zhījué. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 失去知觉
  • 有知觉
  • 恢复知觉

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.