Từ vựng tiếng Trung
mèng*huàn梦
幻
Nghĩa tiếng Việt
ảo ảnh
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
梦
Bộ: 夕 (tối)
11 nét
幻
Bộ: 幺 (nhỏ bé)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 梦: Ký tự này có bộ '夕' nghĩa là 'tối', kết hợp với phần còn lại để diễn tả ý nghĩa của một giấc mơ thường xảy ra vào ban đêm.
- 幻: Gồm bộ '幺' (nhỏ bé) và '厂' (sườn núi), thể hiện một thứ gì đó không thực tế hoặc không thể chạm tới, như một ảo ảnh.
→ Giấc mơ và ảo ảnh thường đại diện cho những điều không thực tế nhưng đầy sức hút và bí ẩn.
Từ ghép thông dụng
梦中
trong giấc mơ
梦想
ước mơ
幻影
ảo ảnh