Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词Danh từ名词
Thường làm tính từ đứng trước danh từ để miêu tả vẻ đẹp huyền ảo, không thực tế
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mộng huyễn
Từng chữ
- 梦mộngmơ, mộng, chiêm bao; mơ tưởng, ao ước; họ Mộng
- 幻huyễnhư ảo, không có thực
Tầng từ vựng
Mô tả cái gì đó đẹp đến mức như trong mơ.
Câu ví dụ
- 这座城堡给我一种梦幻般的感觉。
Kết hợp thường gặp
- 梦幻般
- 梦幻世界
- 梦幻色彩
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.