Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi người nhận ra sai lầm, nhận ra sự thật.
Câu ví dụ
- 他终于醒悟了,决定改变自己
Anh ấy cuối cùng cũng tỉnh ngộ, quyết định thay đổi bản thân
- 这个教训让他彻底醒悟
Bài học này khiến anh ấy hoàn toàn tỉnh ngộ
- 醒悟之后,他开始努力工作
Sau khi tỉnh ngộ, anh ấy bắt đầu làm việc chăm chỉ
Kết hợp thường gặp
- 彻底醒悟
hoàn toàn tỉnh ngộ
- 终于醒悟
cuối cùng tỉnh ngộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.