Từ vựng tiếng Trung
shén*qì神
气
Nghĩa tiếng Việt
vẻ mặt
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
神
Bộ: 礻 (thần, thánh)
9 nét
气
Bộ: 气 (khí, không khí)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '神' gồm bộ '礻' (thần, thánh) và phần còn lại biểu thị ý nghĩa liên quan đến thần linh hoặc thần thánh.
- Chữ '气' là một chữ đơn giản có nghĩa là khí hoặc không khí, dùng để chỉ những gì không thể thấy nhưng có thể cảm nhận được.
→ Kết hợp lại, '神气' có nghĩa là thần thái, khí chất, biểu thị sự xuất thần hoặc phong thái đặc biệt.
Từ ghép thông dụng
神气
thần thái, khí chất
神话
thần thoại
气候
khí hậu