Từ vựng tiếng Trung
shén*qì

Nghĩa tiếng Việt

Thần khí — vẻ mặt; thần thái; dáng thái.

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần, thánh)

9 nét

Bộ: (khí, không khí)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mô tả vẻ ngoài, thái độ hoặc thần thái của người (thường tích cực).

Câu ví dụ

  • 看他那神气的样子。Kàn tā nà shénqì de yàngzi. thanh 4

    Nhìn thần thái của anh ấy.

  • 孩子神气十足。Háizi shénqì shízú. thanh 2

    Đứa trẻ trông rất tự tin.

  • 他神气地走过来。Tā shénqì de zǒu guòlái. thanh 1

    Anh ấy bước tới với vẻ đắc ý.

Kết hợp thường gặp

  • 神气十足 thanh 5
  • 神气活现 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.