Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMô tả vẻ ngoài, thái độ hoặc thần thái của người (thường tích cực).
Câu ví dụ
- 看他那神气的样子。
Nhìn thần thái của anh ấy.
- 孩子神气十足。
Đứa trẻ trông rất tự tin.
- 他神气地走过来。
Anh ấy bước tới với vẻ đắc ý.
Kết hợp thường gặp
- 神气十足
- 神气活现
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.