Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng để mô tả khoảnh khắc bất ngờ l閃 ra ý tưởng sáng tạo; mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự nhanh trí.
Câu ví dụ
- 他灵机一动,想出了解决问题的办法
Anh ấy chợt nảy ra ý hay và tìm ra cách giải quyết vấn đề
- 她灵机一动,决定换一条路
Cô ấy bỗng nảy ý, quyết định đổi một con đường khác
- 灵机一动之下,他想到了这个绝妙的主意
Trong một thoáng nảy ý, anh ấy nghĩ ra ý tưởng tuyệt vời này
- 灵机一动,他用别针解开了锁
Chợt nảy ý, anh ấy dùng kẹp ghim mở khóa
Kết hợp thường gặp
- 灵机一动之下
trong một khoảnh khắc nảy ý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.