Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để diễn tả việc đột nhiên nghĩ ra cách giải quyết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
linh cơ nhất động
Từng chữ
- 灵linhtinh nhanh; linh hồn, tinh thần
- 机cơcông việc; máy móc
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng để mô tả khoảnh khắc bất ngờ l閃 ra ý tưởng sáng tạo; mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự nhanh trí.
Câu ví dụ
- 他灵机一动,想出了解决问题的办法
Anh ấy chợt nảy ra ý hay và tìm ra cách giải quyết vấn đề
- 她灵机一动,决定换一条路
Cô ấy bỗng nảy ý, quyết định đổi một con đường khác
- 灵机一动之下,他想到了这个绝妙的主意
Trong một thoáng nảy ý, anh ấy nghĩ ra ý tưởng tuyệt vời này
- 灵机一动,他用别针解开了锁
Chợt nảy ý, anh ấy dùng kẹp ghim mở khóa
Kết hợp thường gặp
- 灵机一动之下
trong một khoảnh khắc nảy ý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.