Từ vựng tiếng Trung
xīn*xuè心
血
Nghĩa tiếng Việt
tâm huyết
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
心
Bộ: 心 (tim)
4 nét
血
Bộ: 血 (máu)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '心' có nghĩa là 'tim', thể hiện cảm xúc và suy nghĩ.
- Chữ '血' có nghĩa là 'máu', liên quan đến sự sống và sinh lực.
→ '心血' kết hợp để chỉ sự nỗ lực, tâm huyết và công sức đổ ra cho một việc nào đó.
Từ ghép thông dụng
心血
tâm huyết
心脏
tim
流血
chảy máu