Chủ đề · HSK 6
Đời sống
42 từ vựng · 42 có audio
Tiến độ học0/42 · 0%
故乡gù*xiāngquê hương周折zhōu*zhésự phức tạp, khó khăn死亡sǐ*wángchết安居乐业ān*jū lè*yèsống trong hòa bình và làm việc hạnh phúc流浪liú*lànglang thang传记zhuàn*jìtiểu sử来历lái*lìnguồn gốc, quá khứ本能běn*néngbản năng籍贯jí*guànnơi sinh知足常乐zhī zú cháng lèbiết đủ thường vui性命xìng*mìngsinh mạng吃苦chī*kǔchịu khổ逝世shì*shìqua đời诞辰dàn*chénngày sinh nhật诞生dàn*shēngsinh ra, xuất hiện出身chū*shēnxuất thân无忧无虑wú yōu wú lǜvô lo vô nghĩ往事wǎng*shìquá khứ事迹shì*jìsự tích世界观shì*jiè*guānthế giới quan任重道远rèn zhòng dào yuǎngánh nặng nặng nề và con đường xa上瘾shàng*yǐnnghiện美满měi*mǎnhạnh phúc福气fú*qìvận may灭亡miè*wángbị tiêu diệt负担fù*dāngánh nặng母语mǔ*yǔtiếng mẹ đẻ立足lì*zúđứng vững苦尽甘来kǔ*jìn*gān*láihết khổ đến sướng考验kǎo*yànthử nghiệm艰难jiān*nánkhó khăn隐私yǐn*sīsự riêng tư熏陶xūn*táoảnh hưởng信念xìn*niànniềm tin心血xīn*xuètâm huyết学历xué*lìhọc vấn饱经沧桑bǎo*jīng cāng*sāngtrải qua thăng trầm cuộc đời人格rén*génhân cách终身zhōng*shēncả đời保守bǎo*shǒubảo thủ保守bǎo*shǒubảo thủ歧视qí*shìphân biệt; kỳ thị