Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ miêu tả trạng thái sống không nơi nương tựa, có thể đứng trước danh từ làm định ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lưu lãng
Từng chữ
- 流lưudòng nước; trôi, chảy
- 浪lãngcon sóng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他收养了一只可怜的流浪猫。
Anh ấy đã nhận nuôi một chú mèo lang thang đáng thương.
- 那个年轻人喜欢独自去旅行和流浪。
Chàng trai trẻ đó thích đi du lịch và lang thang một mình.
- 街头有很多无家可归的流浪汉。
Trên đường phố có rất nhiều người vô gia cư lang thang.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.