Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả cuộc sống, gia đình hoặc hôn nhân hạnh phúc trọn vẹn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mĩ mãn
Từng chữ
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
- 满mãnđầy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa美满 chủ yếu dùng với gia đình và hôn nhân. Phân biệt với 幸福 (hạnh phúc — cảm giác hạnh phúc chủ quan) và 圆满 (viên mãn — hoàn hảo, trọn vẹn về kết quả); 美满 nhấn mạnh sự đầy đủ về tình cảm trong cuộc sống gia đình.
Câu ví dụ
- 他们过着美满的婚姻生活。
Họ sống một cuộc hôn nhân hạnh phúc viên mãn.
- 祝你们婚姻美满,白头偕老。
Chúc hai bạn hôn nhân viên mãn, bạc đầu bên nhau.
- 家庭美满是很多人追求的幸福。
Gia đình viên mãn là hạnh phúc mà nhiều người theo đuổi.
- 他的事业和家庭都很美满。
Sự nghiệp và gia đình của anh ấy đều rất viên mãn.
Kết hợp thường gặp
- 婚姻美满
hôn nhân viên mãn
- 家庭美满
gia đình hạnh phúc
- 生活美满
cuộc sống tươi đẹp tròn đầy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.