Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa美满 chủ yếu dùng với gia đình và hôn nhân. Phân biệt với 幸福 (hạnh phúc — cảm giác hạnh phúc chủ quan) và 圆满 (viên mãn — hoàn hảo, trọn vẹn về kết quả); 美满 nhấn mạnh sự đầy đủ về tình cảm trong cuộc sống gia đình.
Câu ví dụ
- 他们过着美满的婚姻生活。
Họ sống một cuộc hôn nhân hạnh phúc viên mãn.
- 祝你们婚姻美满,白头偕老。
Chúc hai bạn hôn nhân viên mãn, bạc đầu bên nhau.
- 家庭美满是很多人追求的幸福。
Gia đình viên mãn là hạnh phúc mà nhiều người theo đuổi.
- 他的事业和家庭都很美满。
Sự nghiệp và gia đình của anh ấy đều rất viên mãn.
Kết hợp thường gặp
- 婚姻美满
hôn nhân viên mãn
- 家庭美满
gia đình hạnh phúc
- 生活美满
cuộc sống tươi đẹp tròn đầy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.