Nghĩa tiếng Việt
vẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
美 là chữ hội ý (ic): phần trên 𦍌 (về sau viết thành 羊) là mũ lông vũ hoặc sừng dê đội trên đầu, phần dưới 大 là hình một người. Cả chữ vẽ một người đội mũ lông chim hoặc sừng dê trang sức — biểu tượng cho cái đẹp, sự lộng lẫy.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /měi/đẹp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: my
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Mỹ": một người (大) đội mũ lông vũ hoặc sừng dê (羊) lộng lẫy — đó là 'mỹ', cái đẹp.
Gương Hán-Việt
'Mỹ' trong 'mỹ thuật', 'thẩm mỹ', 'mỹ nhân', 'hoàn mỹ', 'Mỹ quốc'.
Mở khoá kiến thức
Biết 美 mở khoá 美丽 (mỹ lệ), 美术 (mỹ thuật), 完美 (hoàn mỹ), 美元 (Mỹ kim), 美好 (mỹ hảo, tốt đẹp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 美 nguyên là chữ tượng hình (liushu p): vẽ một người (大) đội mũ lông vũ hoặc sừng dê (về sau viết thành 羊). Dạng hiện đại có thể xem là chữ hội ý 羊 (dê/lông) + 大 (người) — người đội trang sức từ lông chim hoặc sừng dê, biểu tượng cho vẻ đẹp. So sánh với 敖, 冒, 免 cùng mô típ đầu đội đồ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这里的风景很美。
Phong cảnh ở đây rất đẹp.
- 她长得很美丽。
Cô ấy rất xinh đẹp.
- 我学美术。
Tôi học mỹ thuật.
- 这是一个美好的早上。
Đây là một buổi sáng tốt đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.