Từ vựng tiếng Trung
yōu*měi

Nghĩa tiếng Việt

duyên dáng

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: ()

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '优' gồm bộ nhân đứng (亻) chỉ con người, kết hợp với âm thanh của chữ '攸'. Nó thể hiện ý nghĩa về sự ưu tú, vượt trội của con người.
  • Chữ '美' có bộ dê (羊) và bộ đại (大), biểu thị sự đẹp đẽ, hoàn mỹ. Dê là con vật được coi là đẹp và tốt lành, kết hợp với hình ảnh của cái đẹp lớn lao.

Tổng thể, '优美' mang nghĩa là đẹp đẽ, ưu tú, thường dùng để mô tả vẻ đẹp và sự tinh tế.

Từ ghép thông dụng

优美yōuměi

đẹp đẽ, tinh tế

优雅yōuyǎ

duyên dáng, thanh lịch

优秀yōuxiù

xuất sắc, ưu tú