Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từMạnh hơn 好/很好, chỉ mức độ hoàn hảo không khiếm khuyết. Dùng trong văn viết và văn nói trang trọng. Không dùng quá phổ biến trong giao tiếp đời thường - thường dùng 很好/棒 thay thế.
Câu ví dụ
- 这是一个完美的计划。
- 他们的表演非常完美。
Kết hợp thường gặp
- 完美无缺
- 追求完美
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.