Nghĩa tiếng Việt
hết, xong; vẹn, đủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
完 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 元 (Nguyên, biểu âm); chữ hình thanh, gốc nghĩa 'nhà cửa nguyên vẹn', mở rộng thành 'hoàn chỉnh, xong'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wán/hoàn thành
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hoàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàn": mái nhà (宀) bao trọn cái nguyên gốc (元) — nguyên vẹn không thiếu, nên 完 nghĩa 'hoàn thành, xong'.
Gương Hán-Việt
'hoàn' trong 'hoàn thành' (完成), 'hoàn toàn' (完全), 'hoàn mỹ' (完美)
Mở khoá kiến thức
Nắm 完 mở khoá 完成, 完全, 做完, 吃完 — kết cấu bổ ngữ kết quả 'làm/ăn xong' cực kỳ phổ biến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 完 là chữ hình thanh: 宀 (miên — mái nhà) làm nghĩa phù chỉ cái gì đó được che kín, hoàn chỉnh; 元 (nguyên) làm thanh phù. Nghĩa gốc 'nhà cửa, vật phẩm nguyên vẹn, không sứt mẻ', sau phái sinh nghĩa 'xong, hoàn tất, kết thúc'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我吃完饭了。
Tôi ăn cơm xong rồi.
- 作业写完了。
Bài tập viết xong rồi.
- 任务完成了。
Nhiệm vụ đã hoàn thành.
- 我完全明白。
Tôi hoàn toàn hiểu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.