Từ vựng tiếng Trung
wán

Nghĩa tiếng Việt

hết, xong; vẹn, đủ

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

完 = 宀 (Miên, biểu nghĩa: mái nhà) + 元 (Nguyên, biểu âm); chữ hình thanh, gốc nghĩa 'nhà cửa nguyên vẹn', mở rộng thành 'hoàn chỉnh, xong'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoàn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàn": mái nhà (宀) bao trọn cái nguyên gốc (元) — nguyên vẹn không thiếu, nên 完 nghĩa 'hoàn thành, xong'.

Gương Hán-Việt

'hoàn' trong 'hoàn thành' (完成), 'hoàn toàn' (完全), 'hoàn mỹ' (完美)

Mở khoá kiến thức

Nắm 完 mở khoá 完成, 完全, 做完, 吃完 — kết cấu bổ ngữ kết quả 'làm/ăn xong' cực kỳ phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

完 seal 1
Tiểu triện
完 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 完 là chữ hình thanh: 宀 (miên — mái nhà) làm nghĩa phù chỉ cái gì đó được che kín, hoàn chỉnh; 元 (nguyên) làm thanh phù. Nghĩa gốc 'nhà cửa, vật phẩm nguyên vẹn, không sứt mẻ', sau phái sinh nghĩa 'xong, hoàn tất, kết thúc'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我吃完饭了。wǒ chī wán fàn le. thanh 3

    Tôi ăn cơm xong rồi.

  • 作业写完了。zuò yè xiě wán le. thanh 4

    Bài tập viết xong rồi.

  • 任务完成了。rèn wù wán chéng le. thanh 4

    Nhiệm vụ đã hoàn thành.

  • 我完全明白。wǒ wán quán míng bai. thanh 3

    Tôi hoàn toàn hiểu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gần 'wán', cùng có 元 bên phải, dễ nhầm khi viết

  • đồng âm gần và cùng nét đứng, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.