Từ vựng tiếng Trung
wán*zhěng

Nghĩa tiếng Việt

hoàn chỉnh, nguyên vẹn

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

7 nét

Bộ: (đánh khẽ)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

完整 nhấn mạnh không thiếu sót, đầy đủ. Thường đi với story (故事), sentence (句子), system (系统).

Câu ví dụ

  • 这个故事非常完整。Zhège gùshi fēicháng wánzhěng. thanh 4

    Câu chuyện này rất hoàn chỉnh.

  • 请给我一份完整的报告。Qǐng gěi wǒ yī fèn wánzhěng de bàogào. thanh 3

    Hãy cho tôi một bản báo cáo hoàn chỉnh.

Kết hợp thường gặp

  • 完整的句子wánzhěng de jùzi thanh 2

    câu hoàn chỉnh

  • 保持完整bǎochí wánzhěng thanh 3

    giữ nguyên vẹn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.