Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính nguyên vẹn của sự vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hoàn chỉnh
Từng chữ
- 完hoànhết, xong; vẹn, đủ
- 整chỉnhđều, ngay ngắn; còn nguyên vẹn; sửa sang, chỉnh đốn
Tầng từ vựng
完整 nhấn mạnh không thiếu sót, đầy đủ. Thường đi với story (故事), sentence (句子), system (系统).
Câu ví dụ
- 这个故事非常完整。
Câu chuyện này rất hoàn chỉnh.
- 请给我一份完整的报告。
Hãy cho tôi một bản báo cáo hoàn chỉnh.
Kết hợp thường gặp
- 完整的句子
câu hoàn chỉnh
- 保持完整
giữ nguyên vẹn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.