Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wán*měi

Nghĩa tiếng Việt

hoàn hảo, tuyệt vời

Âm Hán Việt

hoàn mĩ

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

7 nét

Bộ: (con dê)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc sự vật

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hoàn mĩ

Từng chữ

  • hoànhết, xong; vẹn, đủ
  • vẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ

Tầng từ vựng

Mạnh hơn 好/很好, chỉ mức độ hoàn hảo không khiếm khuyết. Dùng trong văn viết và văn nói trang trọng. Không dùng quá phổ biến trong giao tiếp đời thường - thường dùng 很好/棒 thay thế.

Câu ví dụ

  • 这是一个完美的计划。Zhè shì yīgè wánměi de jìhuà. thanh 4
  • 他们的表演非常完美。Tāmen de biǎoyǎn fēicháng wánměi. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 完美无缺wánměi wúquē thanh 2
  • 追求完美zhuīqiú wánměi thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.