Từ vựng tiếng Trung
měi*lì美
丽
Nghĩa tiếng Việt
đẹp
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
美
Bộ: 羊 (con dê)
9 nét
丽
Bộ: 一 (một)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 美 gồm bộ 羊 (dê) và bộ 大 (to lớn). Kết hợp lại, người xưa có quan niệm rằng một con dê to lớn và mạnh mẽ là biểu tượng của cái đẹp.
- Chữ 丽 có bộ 一 (một) và phần còn lại biểu thị sự đẹp đẽ, lộng lẫy.
→ 美丽 có nghĩa là đẹp và lộng lẫy.
Từ ghép thông dụng
美丽
đẹp đẽ
美术
mỹ thuật
丽人
người đẹp