Chủ đề · Boya Trung cấp 1 (冲刺篇Ⅰ)
Âm nhạc và cô gái hàng xóm (音乐和邻居女孩子)
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
不好意思bù hǎo yì*sixấu hổ疯fēngđiên, điên rồ鼓励gǔ*lìkhuyến khích放fàngđặt吵chǎoồn ào美丽měi*lìđẹp羡慕xiàn*mùngưỡng mộ迷míbối rối; bị bối rối连忙lián*mángvội vàng优美yōu*měiduyên dáng浪漫làng*mànlãng mạn尽管jǐn*guǎnmặc dù邻居lín*jūhàng xóm租zūthuê热爱rè'àiyêu tha thiết便biàntiện lợi录音机lù*yīn*jīmáy ghi âm即使jí*shǐngay cả khi自由zì*yóutự do惊喜jīng*xǐngạc nhiên梦mènggiấc mơ大胆dà*dǎndũng cảm好久hǎo*jiǔđã lâu懂得dǒng*déhiểu噪音zàoyīntiếng ồn