Từ vựng tiếng Trung
gǔ*lì鼓
励
Nghĩa tiếng Việt
khuyến khích
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
鼓
Bộ: 鼓 (trống)
13 nét
励
Bộ: 力 (sức mạnh)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '鼓' bao gồm bộ '鼓' chỉ cái trống, tượng trưng cho việc đánh trống để khuyến khích hay tạo động lực.
- Chữ '励' có bộ '力' thể hiện sức mạnh, nhấn mạnh việc khuyến khích bằng sức mạnh tinh thần hay thể chất.
→ Kết hợp lại, '鼓励' có nghĩa là khuyến khích, động viên ai đó bằng cách tạo động lực.
Từ ghép thông dụng
鼓励
khuyến khích
鼓动
xúi giục, kích động
勉励
cố gắng khuyến khích