Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa鼓励 ghép 鼓 (gõ, vỗ — vỗ về) + 励 (tấn, động viên — 力量). Chỉ việc khích lệ, động viên người khác làm việc gì đó.
Câu ví dụ
- 老师鼓励我们努力学习。
Thầy cô khuyến khích chúng tôi học chăm chỉ.
- 父母总是鼓励我追求梦想。
Bố mẹ luôn động viên tôi theo đuổi ước mơ.
- 需要鼓励孩子多运动。
Cần khuyến khích trẻ em vận động nhiều hơn.
Kết hợp thường gặp
- 鼓励学习
- 鼓励运动
- 鼓励创新
- 相互鼓励
- 受到鼓励
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.