Từ vựng tiếng Trung
gǔ*lì

Nghĩa tiếng Việt

khuyến khích, động viên, cổ vũ

2 chữ20 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

鼓励 ghép 鼓 (gõ, vỗ — vỗ về) + 励 (tấn, động viên — 力量). Chỉ việc khích lệ, động viên người khác làm việc gì đó.

Câu ví dụ

  • 老师鼓励我们努力学习。Lǎoshī gǔlì wǒmen nǔlì xuéxí. thanh 3

    Thầy cô khuyến khích chúng tôi học chăm chỉ.

  • 父母总是鼓励我追求梦想。Fùmǔ zǒngshì gǔlì wǒ zhuīqiú mèngxiǎng. thanh 4

    Bố mẹ luôn động viên tôi theo đuổi ước mơ.

  • 需要鼓励孩子多运动。Xūyào gǔlì háizi duō yùndòng. thanh 1

    Cần khuyến khích trẻ em vận động nhiều hơn.

Kết hợp thường gặp

  • 鼓励学习 thanh 5
  • 鼓励运动 thanh 5
  • 鼓励创新 thanh 5
  • 相互鼓励 thanh 5
  • 受到鼓励 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.