Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm liên từ biểu thị sự nhượng bộ hoặc làm phó từ biểu thị sự cho phép, khuyến khích
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tẫn quản
Từng chữ
- 尽tẫnhết, cạn, xong
- 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
Tầng từ vựng
尽管 là liên từ hoặc trạng từ có hai nghĩa: (1) 'mặc dù, cho dù' - tương đương 虽然; (2) 'cứ việc, thoải mái' - tương đương 尽管. Hán-Việt 'tận' (尽 - hết sức) + 'quản' (管 - quản lý) = dùng hết sức quản lý/mặc kệ. Khi đi với 但/但是 là 'mặc dù'.
Câu ví dụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.