Từ vựng tiếng Trung
guǎn

Nghĩa tiếng Việt

cai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

管 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 官 (Quan, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Nghĩa gốc: ống tre — phát triển thành 'ống sáo, đường ống' và nghĩa phái sinh 'cai quản, quản lý'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quản

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quản": 竹 (tre) + 官 (quan) — ống tre của quan để cai 'quản'; cũng có nghĩa cái ống. Nhớ 管理 (quản lý), 不管 (bất quản), 血管 (huyết quản).

Gương Hán-Việt

'quản' trong 'quản lý', 'bất quản', 'huyết quản', 'chủ quản'

Mở khoá kiến thức

Biết 管 là mở 管理, 不管, 尽管, 主管, 血管, 管道 — nhóm từ về quản lý và đường ống HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

管 seal 1
Tiểu triện
管 liushutong 1管 liushutong 2管 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 管 là chữ hình thanh: 竹 (biểu nghĩa: tre) ghép với 官 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'ống làm bằng tre' (ống sáo, ống dẫn). Nghĩa 'quản lý, cai quản' được phái sinh sau, có thể do liên tưởng tới 官 (quan lại) — người 'cầm ống' điều khiển công việc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他是这家公司的管理者。tā shì zhè jiā gōngsī de guǎnlǐzhě. thanh 1

    Anh ấy là người quản lý của công ty này.

  • 不管发生什么,我都支持你。bùguǎn fāshēng shénme, wǒ dōu zhīchí nǐ. thanh 4

    Bất kể có chuyện gì xảy ra, tôi đều ủng hộ bạn.

  • 尽管下雨,他还是来了。jǐnguǎn xià yǔ, tā háishi lái le. thanh 3

    Mặc dù trời mưa, anh ấy vẫn đến.

  • 请给我一根吸管。qǐng gěi wǒ yī gēn xīguǎn. thanh 3

    Xin cho tôi một ống hút.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần 官, đồng âm guǎn — 馆 (quán) vs 管 (quản), dễ nhầm

  • là phần âm của 管, đồng âm guān/guǎn, dễ lẫn khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.