Từ vựng tiếng Trung
bǎo*guǎn

Nghĩa tiếng Việt

bảo quản, giữ gìn; chắc chắn, nhất định (trong khẩu ngữ)

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (tre)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa gốc là bảo quản, giữ gìn. Trong khẩu ngữ Bắc Kinh, có nghĩa 'chắc chắn, nhất định' (ví dụ: 你保管喜欢 - em chắc chắn sẽ thích).

Câu ví dụ

  • 请保管好你的证件Qǐng bǎoguǎn hǎo nǐ de zhèngjiàn thanh 3

    Vui lòng bảo quản giấy tờ của bạn cho tốt

  • 这件事你保管没错Zhè jiàn shì nǐ bǎoguǎn méicuò thanh 4

    Việc này em chắc chắn (bảo quản) không sai đâu

  • 银行保管箱Yínháng bǎoguǎnxiāng thanh 2

    Tủ séc (tủ bảo quản) ngân hàng

  • 谁来保管这些钱?Shéi lái bǎoguǎn zhèxiē qián? thanh 2

    Ai bảo quản số tiền này?

  • 保管室bǎoguǎnshì thanh 3

    Phòng bảo quản/kho

Kết hợp thường gặp

  • 保管费bǎoguǎnfèi thanh 3

    phí bảo quản

  • 妥善保管tuǒshàn bǎoguǎn thanh 3

    bảo quản kỹ/cẩn thận

  • 保管人bǎoguǎnrén thanh 3

    người bảo quản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.