Nghĩa tiếng Việt
giữ gìn; bảo đảm
Âm Hán Việt
bảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 9 nét
保 ghép từ 亻 (Nhân, người) và 呆 (vốn là 子 với các nét thêm vẽ tay); chữ hội ý (ls=ic) — người cõng đứa trẻ trên lưng, ý chỉ 'bảo vệ, che chở'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ làm tân ngữ để chỉ hành động giữ gìn hoặc bảo vệ ai đó.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơn- /bǎo/bảo đảm
- /bǎo/bảo quản
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: bảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bảo": người 亻 cõng đứa con 子 — bảo vệ con trên lưng; nhớ 保护 (bảo hộ), 保证 (bảo chứng), 保险 (bảo hiểm).
Gương Hán-Việt
'bảo' trong 'bảo vệ', 'bảo hiểm', 'bảo đảm', 'bảo tồn'
Mở khoá kiến thức
Biết 保 là mở 保护, 保证, 保存, 保持, 保险, 保养 — nhóm động từ về che chở và đảm bảo HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 保 ở giáp cốt văn là chữ hội ý ghép 人 và 子: hình một người cõng đứa trẻ trên lưng — nghĩa 'mang vác, bảo vệ trẻ'. So sánh với 好. Sang kim văn, người ta thêm 爪 (tay) vào để nhấn mạnh động tác cõng; phần này về sau giản hoá thành một hai nét, hợp với 子 thành 呆 như hiện nay. Nghĩa gốc 'che chở' phát triển thành 'bảo đảm, giữ gìn'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Bỏ tốt giữ xe (hy sinh cái nhỏ để bảo toàn cái lớn)
丢车保帅Bỏ xe giữ soái (hy sinh cái quan trọng vừa để cứu cái quan trọng nhất)
中保người trung gian bảo lãnh
交保nộp tiền bảo lãnh, bảo lãnh tại ngoại
人寿保险bảo hiểm nhân thọ
人身保险bảo hiểm nhân thọ
低保chế độ bảo đảm mức sống tối thiểu cho cư dân thành thị
作保làm bảo lãnh
佳保khó đảm bảo, không chắc chắn
保bảo quản; bảo đảm
保不定không chắc, có lẽ
保不齐không chắc, khó mà nói trước
保护保证保险保安保重保养保存保留保佑确保Ví dụ
- 我们要保护环境。
Chúng ta phải bảo vệ môi trường.
- 我保证按时完成任务。
Tôi bảo đảm hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
- 请保持安静。
Xin giữ yên lặng.
- 他买了一份健康保险。
Anh ấy đã mua một bảo hiểm sức khỏe.
- 保护好自己
Bảo vệ tốt bản thân
- 我买了保险
Tôi đã mua bảo hiểm
- 保证完成任务
Bảo đảm hoàn thành nhiệm vụ
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.