Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
bǎo*yǎng

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc, bảo dưỡng

Âm Hán Việt

bảo dưỡng

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (con dê)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ mang tân ngữ là cơ thể, làn da hoặc các loại máy móc, thiết bị

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bảo dưỡng

Từng chữ

  • bảogiữ gìn; bảo đảm
  • dưỡngnuôi dưỡng

Tầng từ vựng

Dùng cho việc chăm sóc sức khỏe, làm đẹp, hoặc bảo dưỡng máy móc. Trong ngữ cảnh sức khỏe, tương đương với 'chăm sóc'.

Câu ví dụ

    Kết hợp thường gặp

    • 保养身体
    • 汽车保养
    • 皮肤保养
    • 保养品

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.