Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng độc lập như một lời chúc, lời chào tạm biệt đầy quan tâm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bảo trọng
Từng chữ
- 保bảogiữ gìn; bảo đảm
- 重trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để dặn dò giữ gìn sức khỏe, hoặc nói từ biệt. Cũng có thể dùng để khuyên ai đó chú ý sức khỏe.
Câu ví dụ
- 请保重身体
Hãy giữ gìn sức khỏe
- 你要保重
Bạn phải giữ gìn sức khỏe
- 多保重
Hãy giữ gìn sức khỏe (nói từ biệt)
- 保重身体
Giữ gìn sức khỏe
- 好好保重
Hãy giữ gìn thật tốt
Kết hợp thường gặp
- 请保重
hãy giữ gìn sức khỏe
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.