Chủ đề · New HSK 7-9
Bệnh II
33 từ vựng · 33 có audio
Tiến độ học0/33 · 0%
伤势shāng*shìtình trạng chấn thương瘫痪tān*huànbị liệt哑yǎcâm恶性è*xìngác tính发热fā*rècảm thấy nóng腹泻fù*xiètiêu chảy上火shàng*huǒbị nóng trong复发fù*fātái phát衰竭shuāi*jiésuy kiệt糖尿病táng*niào*bìngbệnh tiểu đường炎症yán*zhèngviêm高血压gāo*xuè*yāhuyết áp cao骨折gǔ*zhégãy xương红眼hóng*yǎnđau mắt đỏ患病huàn*bìngbị bệnh霍乱huò*luàndịch tả急性jí*xìngcấp tính不适bù*shìkhông khỏe伤痕shāng*hénvết bầm良性liáng*xìnglành tính失明shī*míngmù萎缩wěi*suōhéo mòn, khô héo胀zhàngchướng bụng肿瘤zhǒng*liúkhối u; bướu晕倒yūn*dǎongất xỉu心病xīn*bìngbệnh tim头晕tóu*yūnchóng mặt失眠shī*miánmất ngủ慢性màn*xìngmãn tính患有huàn*yǒubị mắc phải免疫miǎn*yìmiễn dịch保重bǎo*zhòngchăm sóc bản thân血压xuè*yāhuyết áp