Từ vựng tiếng Trung
xīn*bìng心
病
Nghĩa tiếng Việt
bệnh tim
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
心
Bộ: 心 (tim)
4 nét
病
Bộ: 疒 (bệnh)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 心 là một ký tự biểu thị trái tim hoặc tâm trí.
- 病 có bộ '疒' biểu thị bệnh tật và phần '丙' để chỉ âm thanh.
- Kết hợp lại, 心病 chỉ bệnh tật liên quan đến tâm trí hoặc trái tim.
→ 心病 thường được hiểu là nỗi lo lắng hoặc phiền muộn trong lòng.
Từ ghép thông dụng
心病
bệnh tâm lý, lo lắng
放心
yên tâm
心痛
đau lòng