Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như loại bỏ, mắc phải hoặc trở thành
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tâm bệnh
Từng chữ
- 心tâmlòng; tim
- 病bệnhbệnh tật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa bóng: nỗi lo âu, khổ tâm trong tâm hồn. Không nhất thiết là bệnh lý.
Câu ví dụ
- 这是心病,要治心病
Đây là nỗi lo âu trong lòng, phải chữa nỗi lo âu
- 他有心病
Anh ấy có nỗi lo âu trong lòng
- 心病还需心药医
Nỗi lo âu trong lòng phải dùng thuốc tâm lý (nghĩa bóng)
- 久治不愈的心病
Nỗi lo âu lâu năm không khỏi
- 心病难医
Nỗi lo âu trong lòng khó chữa
Kết hợp thường gặp
- 治心病
chữa nỗi lo âu
- 心中心病
nỗi lo âu trong lòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.