Từ vựng tiếng Trung
shī*míng

Nghĩa tiếng Việt

mù lòa; mất thị lực

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

5 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ y tế, chỉ tình trạng mất khả năng nhìn thấy. '双目失明' là thành ngữ 'hai mắt đều mù'.

Câu ví dụ

  • 他因为事故失明了Tā yīnwèi shìgù shīmíng le thanh 1

    Anh ấy bị mù lòa vì tai nạn

  • 预防失明yùfáng shīmíng thanh 4

    Phòng ngừa mù lòa

  • 失明的人shīmíng de rén thanh 1

    Người mù

  • 他左眼失明Tā zuǒyǎn shīmíng thanh 1

    Mắt trái của anh ấy bị mù

  • 治疗失明zhìliáo shīmíng thanh 4

    Chữa trị mù lòa

Kết hợp thường gặp

  • 双目失明shuāngmù shīmíng thanh 1

    hai mắt đều mù

  • 失明患者shīmíng huànzhě thanh 1

    bệnh nhân mù lòa

  • 暂时失明zànshí shīmíng thanh 4

    tạm thời mù lòa

  • 完全失明wánquán shīmíng thanh 2

    hoàn toàn mù lòa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.