Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ y tế, chỉ tình trạng mất khả năng nhìn thấy. '双目失明' là thành ngữ 'hai mắt đều mù'.
Câu ví dụ
- 他因为事故失明了
Anh ấy bị mù lòa vì tai nạn
- 预防失明
Phòng ngừa mù lòa
- 失明的人
Người mù
- 他左眼失明
Mắt trái của anh ấy bị mù
- 治疗失明
Chữa trị mù lòa
Kết hợp thường gặp
- 双目失明
hai mắt đều mù
- 失明患者
bệnh nhân mù lòa
- 暂时失明
tạm thời mù lòa
- 完全失明
hoàn toàn mù lòa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.