Từ vựng tiếng Trung
shī*míng

Nghĩa tiếng Việt

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

5 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 失: Bao gồm bộ '丿' và các nét khác tạo thành, nghĩa là mất hoặc thất lạc.
  • 明: Bao gồm bộ '日' (mặt trời) và bộ '月' (mặt trăng), khi kết hợp lại có nghĩa là sáng suốt.

失明: Sự kết hợp giữa mất mát (失) và ánh sáng (明), có nghĩa là mù hoặc không nhìn thấy.

Từ ghép thông dụng

消失xiāoshī

biến mất

失去shīqù

mất đi

失误shīwù

sai lầm